Bản dịch của từ 驷马 trong tiếng Việt

驷马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

驷马 (Danh từ)

sì mǎ
01

Xe tứ mã; xe bốn ngựa kéo

同拉一辆车的四匹马

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cổ xe tứ mã

同拉一辆车的四马形容富贵者车马的壮盛; 同拉一辆车的四匹马形容富贵者车马的壮盛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驷马

Các từ liên quan

驷不及舌
驷之过隙
驷乘
驷介
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
驷
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,马,四
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép