Bản dịch của từ 驷马门 trong tiếng Việt

驷马门

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

驷马门 (Thành ngữ)

sì mǎ mén
01

驷马高门”:比喻门庭显赫有很多车马来往的大家族或显贵人家引申为显赫门第

见“驷马高门”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驷马门

mén

Các từ liên quan

驷不及舌
驷之过隙
驷乘
驷介
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
门丁
门上
门上人
门下
门下人
驷
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,马,四
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép