Bản dịch của từ 驷马高车 trong tiếng Việt

驷马高车

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

驷马高车 (Tính từ)

sì mǎ gāo chē
01

Xe ngựa cao quý, chỉ sự giàu sang và quyền lực

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驷马高车

gāo

chē

Các từ liên quan

驷不及舌
驷之过隙
驷乘
驷介
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
高下
高下其手
车两
车主
驷
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,马,四
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép