Bản dịch của từ 驹谷 trong tiếng Việt
驹谷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
驹谷 (Danh từ)
【jū gǔ】
01
Chỉ những con ngựa đang thả rong trong thung lũng; ngựa trắng ở khe núi (theo thơ cổ).
指散放在山谷中的马。语本《诗.小雅.白驹》:“皎皎白驹﹐在彼空谷。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驹谷
jū
驹
gǔ
谷
Các từ liên quan
驹丽
驹伏辕
驹光
驹光过隙
驹子
谷产
谷人
谷仓
谷仙
- Bính âm:
- 【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
- Các biến thể:
- 駒
- Hình thái radical:
- ⿰,马,句
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趄
腒
毱
居
疽
凥
㞐
涺
艍
崌
㪺
锔
驵
骄
驾
骝
驻
骈
骣
驶
骓
马
骑
骧
㳍
苭
協
㰡
䣂
杮
㤑
迡
㪁
𠈒
泧
狌
马驹
白驹
驹子
龙驹
驹隙
驹光
马驹子
驴驹子
白驹过隙
