Bản dịch của từ 驹阴 trong tiếng Việt

驹阴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

驹阴 (Danh từ)

jū yīn
01

光陰易逝指流逝的時光常含感嘆人生短促之意)。可聯想為」=短暫的馬步暗喻時光飛逝

指易逝的光阴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驹阴

yīn

Các từ liên quan

驹丽
驹伏辕
驹光
驹光过隙
驹子
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
驹
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,马,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép