Bản dịch của từ 驹驹 trong tiếng Việt

驹驹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

驹驹 (Tính từ)

jū jū
01

(tiếng Hán cổ) rải rác, rải rác; phân tán (có thể được dùng như một hành động hoặc tính từ)

分散貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驹驹

Các từ liên quan

驹丽
驹伏辕
驹光
驹光过隙
驹子
驹影
驹掇
驹犊
驹留
驹留空谷
驹
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,马,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép