Bản dịch của từ 驹齿 trong tiếng Việt

驹齿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

驹齿 (Tính từ)

jū chǐ
01

Răng sữa của trẻ (răng sữa, răng non)

1.儿童的乳齿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người trẻ tuổi; kẻ tuổi non (chỉ những người còn trẻ, tuổi đôi mươi trở xuống), gần nghĩa với “thanh niên, tuổi trẻ” nhưng hơi văn cổ

2.指年少的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

幼龄年纪尚幼多用于书面或古文指幼小的年龄) — Hán Việt: cù): 小马)+ 齿年纪

3.指幼龄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驹齿

chǐ

齿

Các từ liên quan

驹丽
驹伏辕
驹光
驹光过隙
驹子
齿冠
齿决
齿冷
驹
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,马,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép