ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
驺人
Bảng phân tích âm vị 驺
Zōu
Người cầm cương lái xe ngựa cho quan chức; kỵ thủ cầm ngựa (ngày xưa)
为长官驾驭车马的人。
zōu
驺
rén
人
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép