Bản dịch của từ 驺虞 trong tiếng Việt
驺虞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōu | ㄗㄡ | z | ou | thanh ngang |
驺虞 (Danh từ)
【zōu yú】
01
Tên của một điệu nhạc nghi lễ cổ xưa
古代礼仪曲名
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quan chức phụ trách động vật trong công viên
公园动物负责人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Zouyu (một loài thú thần thoại)
驺羽(神兽)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驺虞
zōu
驺
yú
虞
Các từ liên quan
驺人
驺仆
驺从
驺伍
驺傔
虞世南
虞主
虞乐
虞人
虞侍
