Bản dịch của từ 驺虞幡 trong tiếng Việt

驺虞幡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zōu

ㄗㄡzouthanh ngang

驺虞幡 (Danh từ)

zōu yú fān
01

Lá cờ (phiến) có vẽ hình ‘驺虞’ dùng để truyền mệnh lệnh, giải quân; một loại cờ hiệu tuyên dụ trong quân đội cổ Trung Quốc

一种绘有驺虞图形的旗帜,用以传旨解兵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驺虞幡

zōu

fān

Các từ liên quan

驺人
驺仆
驺从
驺伍
驺傔
虞世南
虞主
虞乐
虞人
虞侍
幡信
幡儿
驺
Bính âm:
【zōu】【ㄗㄡ】【SÔ】
Các biến thể:
騶, 𩣿, 𩤍
Hình thái radical:
⿰,马,刍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép