Bản dịch của từ 驺虞幡 trong tiếng Việt
驺虞幡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōu | ㄗㄡ | z | ou | thanh ngang |
驺虞幡 (Danh từ)
【zōu yú fān】
01
Lá cờ (phiến) có vẽ hình ‘驺虞’ dùng để truyền mệnh lệnh, giải quân; một loại cờ hiệu tuyên dụ trong quân đội cổ Trung Quốc
一种绘有驺虞图形的旗帜,用以传旨解兵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驺虞幡
zōu
驺
yú
虞
fān
幡
Các từ liên quan
驺人
驺仆
驺从
驺伍
驺傔
虞世南
虞主
虞乐
虞人
虞侍
幡信
幡儿
