Bản dịch của từ 驺虞符 trong tiếng Việt
驺虞符
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōu | ㄗㄡ | z | ou | thanh ngang |
驺虞符 (Danh từ)
【zōu yú fú】
01
Một loại符 (phù) mang hình 驺虞 dùng để truyền tin; là vật hiệu tín hiệu/biểu tượng truyền đạt thông điệp trong cổ đại
一种饰有驺虞图形的传信符。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驺虞符
zōu
驺
yú
虞
fú
符
Các từ liên quan
驺人
驺仆
驺从
驺伍
驺傔
虞世南
虞主
虞乐
虞人
虞侍
符书
符任
符伍
符会
符传
