Bản dịch của từ 驺虞符 trong tiếng Việt

驺虞符

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zōu

ㄗㄡzouthanh ngang

驺虞符 (Danh từ)

zōu yú fú
01

Một loại (phù) mang hình 驺虞 dùng để truyền tin; là vật hiệu tín hiệu/biểu tượng truyền đạt thông điệp trong cổ đại

一种饰有驺虞图形的传信符。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驺虞符

zōu

Các từ liên quan

驺人
驺仆
驺从
驺伍
驺傔
虞世南
虞主
虞乐
虞人
虞侍
符书
符任
符伍
符会
符传
驺
Bính âm:
【zōu】【ㄗㄡ】【SÔ】
Các biến thể:
騶, 𩣿, 𩤍
Hình thái radical:
⿰,马,刍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép