Bản dịch của từ 驺骑 trong tiếng Việt
驺骑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōu | ㄗㄡ | z | ou | thanh ngang |
驺骑 (Danh từ)
【zōu qí】
01
Kỵ sĩ lái xe ngựa/xe (người điều khiển xe ngựa), tương tự quan chức kị binh trong triều xưa (Hán‑Việt: Tô Kỵ).
驾驭车马的骑士。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驺骑
zōu
驺
qí
骑
Các từ liên quan
驺人
驺仆
驺从
驺伍
驺傔
骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
