Bản dịch của từ 驻守 trong tiếng Việt
驻守
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
驻守 (Động từ)
【zhù shǒu】
01
Đóng giữ; đóng
驻扎防守
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đóng quân
(部队或工作人员) 住在执行职务的地方; (机关) 设在某地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驻守
zhù
驻
shǒu
守
Các từ liên quan
驻世
驻云
驻使
驻兵
驻军
守一
守业
守丞
守丧
守中
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚ】
- Các biến thể:
- 駐
- Hình thái radical:
- ⿰,马,主
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坾
莇
箸
苧
住
杼
䪒
軴
祩
䳠
柷
蛀
骙
驶
驷
骍
骕
䯅
骞
骡
骀
骖
驸
䯃
佺
玩
呤
宜
甿
㕹
郎
㸭
咜
㺰
饯
怜
派驻
驻扎
驻足
常驻
驻地
驻守
进驻
驻华
留驻
驻军
