Bản dịch của từ 驻车制动器 trong tiếng Việt

驻车制动器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

驻车制动器 (Danh từ)

zhù chē zhì dòng qì
01

Phanh tay đỗ xe

车辆用于停车时固定车轮的装置。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驻车制动器

zhù

chē

zhì

dòng

驻
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,马,主
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép