Bản dịch của từ 驻颜有术 trong tiếng Việt

驻颜有术

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

驻颜有术 (Thành ngữ)

zhù yán yǒu shù
01

Rất biết giữ gìn vẻ đẹp

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驻颜有术

zhù

yán

yǒu

shù

Các từ liên quan

驻世
驻云
驻使
驻兵
驻军
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
术业
术人
术士
术士冠
术学
驻
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,马,主
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép