Bản dịch của từ 驻颜益寿 trong tiếng Việt

驻颜益寿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

驻颜益寿 (Tính từ)

zhù yán yì shòu
01

Giữ sắc tăng thọ; giữ gìn sắc đẹp và sống lâu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驻颜益寿

zhù

yán

shòu

寿

Các từ liên quan

驻世
驻云
驻使
驻兵
驻军
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
益上损下
益兵
益军
益决草
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
驻
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,马,主
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép