Bản dịch của từ 驼铃 trong tiếng Việt

驼铃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊtuothanh sắc

驼铃 (Danh từ)

tuó líng
01

Lục lạc (lục lạc treo trên cổ lạc đà, khi lạc đà bước đi thì sẽ phát ra tiếng kêu.)

系在骆驼颈下的铃铛,随着骆驼的行走而发出响声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驼铃

tuó

líng

Các từ liên quan

驼价
驼员
驼囊
驼垛
驼子
铃下
铃兰
铃医
铃合
铃吏
驼
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【ĐÀ】
Các biến thể:
駝, 驝, 駞, 𩣾, 𩧐
Hình thái radical:
⿰,马,它
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép