Bản dịch của từ 驽下 trong tiếng Việt
驽下
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nú | ㄋㄨˊ | n | u | thanh sắc |
驽下 (Tính từ)
【nú xià】
01
Năng lực kém, tư chất đần độn; tài năng thấp kém (thường miêu tả người hoặc tài năng)
谓资质驽钝,才能低下。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驽下
nú
驽
xià
下
Các từ liên quan
驽乘
驽劣
驽孱
驽守
驽将
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
