Bản dịch của từ 驽守 trong tiếng Việt
驽守
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nú | ㄋㄨˊ | n | u | thanh sắc |
驽守 (Danh từ)
【nú shǒu】
01
Người có tài kém nhưng bền bỉ giữ chức; năng lực hạn chế nhưng tận tụy cầm quyền/giữ việc (Hán-Việt: 'nô thủ' có ý 'kém mà giữ')
语本《荀子.劝学》:“骐骥一跃,不能十步;驽马十驾,功在不舍。”后以“驽守”谓才能低劣而能守职。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驽守
nú
驽
shǒu
守
Các từ liên quan
驽下
驽乘
驽劣
驽孱
驽将
守一
守业
守丞
守丧
守中
