Bản dịch của từ 驽将 trong tiếng Việt

驽将

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˊnuthanh sắc

驽将 (Danh từ)

nú jiāng
01

Tướng lĩnh kém cỏi; người chỉ huy thiếu năng lực (Hán-Việt: nô tướng/nu tướng — nhớ chữ nghĩa 'ngựa cùn' -> tướng cùn)

才能低劣的将领。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驽将

jiāng

Các từ liên quan

驽下
驽乘
驽劣
驽孱
驽守
将丧
将久
将事
将于
驽
Bính âm:
【nú】【ㄋㄨˊ】【NÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,奴,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép