Bản dịch của từ 驽庸 trong tiếng Việt

驽庸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˊnuthanh sắc

驽庸 (Danh từ)

nú yōng
01

Chỉ người thiếu năng lực, kém cỏi về trí lực hoặc tài năng (Hán-Việt: 'nô ông' nghe gần 'nuông' để nhớ).

1.形容才智低劣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người kém tài, ngu dốt; người có năng lực thấp (Hán Việt:

2.指才能低劣者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驽庸

yōng

Các từ liên quan

驽下
驽乘
驽劣
驽孱
驽守
庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
驽
Bính âm:
【nú】【ㄋㄨˊ】【NÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,奴,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép