Bản dịch của từ 驽懦 trong tiếng Việt

驽懦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˊnuthanh sắc

驽懦 (Tính từ)

nú nuò
01

Ngu độn, nhu nhược; chỉ người kém cỏi, không dũng cảm (Hán-Việt: nô nhược)

驽钝懦弱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驽懦

nuò

Các từ liên quan

驽下
驽乘
驽劣
驽孱
驽守
懦儿
懦劣
懦响
懦善
懦夫
驽
Bính âm:
【nú】【ㄋㄨˊ】【NÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,奴,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép