Bản dịch của từ 驽暗 trong tiếng Việt

驽暗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˊnuthanh sắc

驽暗 (Tính từ)

nú àn
01

Ngu độn, kém thông minh; đần độn, chậm hiểu (Hán-Việt: 'nô'/'nô độn' tương tự '驽钝')

亦作“驽闇”。驽钝愚昧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驽暗

àn

Các từ liên quan

驽下
驽乘
驽劣
驽孱
驽守
暗下
暗中
暗中作梗
驽
Bính âm:
【nú】【ㄋㄨˊ】【NÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,奴,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép