ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
驽朽
Bảng phân tích âm vị 驽
Nú
Gỗ kém, vật liệu hư hỏng vô dụng; chỉ người/nguyên liệu thấp kém, vô dụng (Hán-Việt: nô hủ)
指低劣无用之材。
nú
驽
xiǔ
朽
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép