Bản dịch của từ 驽材 trong tiếng Việt
驽材
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nú | ㄋㄨˊ | n | u | thanh sắc |
驽材 (Danh từ)
【nú cái】
01
Kẻ tài năng kém, người/ vật năng lực tầm thường; tài năng phàm phu (Hán Việt: nô tài/ 'nô' ~ 驽 chỉ kém)
2.平庸低劣之材。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Người/kẻ kém cỏi, tài năng tầm thường (Hán Việt: nô tể/nu tài), thường mang nghĩa chê bai
1.亦作“驽才”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驽材
nú
驽
cái
材
Các từ liên quan
驽下
驽乘
驽劣
驽孱
驽守
材人
材伎
