ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
驽牛
Bảng phân tích âm vị 驽
Nú
Con bò ngu; bò vụng, chậm chạp (chỉ người hoặc con vật vụng về, kém thông minh/khéo léo)
笨牛。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
nú
驽
niú
牛
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép