ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
驽犬
Bảng phân tích âm vị 驽
Nú
Chó kém, chó tồi; chỉ con chó tàn tật hoặc vô giá trị (từ Hán cổ, mang nghĩa khinh miệt)
劣犬。
nú
驽
quǎn
犬
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép