ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
驽筋
Bảng phân tích âm vị 驽
Nú
Ngựa tồi, ngựa kém (驽指 lực kém, chậm lụt) — chỉ con ngựa khoẻ yếu, chậm chạp
指驽马。
nú
驽
jīn
筋
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép