Bản dịch của từ 驽良 trong tiếng Việt
驽良
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nú | ㄋㄨˊ | n | u | thanh sắc |
驽良 (Danh từ)
【nú liáng】
01
Chỉ so sánh giữa ngựa kém và ngựa tốt; ẩn dụ: người/tài liệu kém và người/tốt; nghĩa đối (kém ↔ tốt)
指驽马与良马。亦指低劣和优良。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驽良
nú
驽
liáng
良
Các từ liên quan
驽下
驽乘
驽劣
驽孱
驽守
良丁
良久
良乐
良人
良价
