Bản dịch của từ 驽钝 trong tiếng Việt
驽钝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nú | ㄋㄨˊ | n | u | thanh sắc |
驽钝 (Danh từ)
【nú dùn】
01
Năng lực kém, tài năng thấp (chỉ người hoặc khả năng không sắc bén)
3.指低下的才能。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùn, chậm chạp, kém về năng lực hoặc tốc độ (thường nói về ngựa hoặc người vốn dĩ hơi ngu độn/không nhanh nhạy).
1.亦作“驽顿”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Kém cỏi, tầm thường, trình độ thấp (mang nghĩa chê bai năng lực)
2.平庸低下。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驽钝
nú
驽
dùn
钝
Các từ liên quan
驽下
驽乘
驽劣
驽孱
驽守
钝兵
