Bản dịch của từ 驽铅 trong tiếng Việt

驽铅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˊnuthanh sắc

驽铅 (Tính từ)

nú qiān
01

驽马鉛刀”)形容不中用笨拙或质量低劣也可指迟钝力不从心的东西或人劣马)。

见“驽马鉛刀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驽铅

qiān

Các từ liên quan

驽下
驽乘
驽劣
驽孱
驽守
铅丝
铅中毒
铅丸
铅丹
铅刀
驽
Bính âm:
【nú】【ㄋㄨˊ】【NÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,奴,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép