Bản dịch của từ 驽马十舍 trong tiếng Việt

驽马十舍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˊnuthanh sắc

驽马十舍 (Tính từ)

nú mǎ shí shè
01

Ngựa kém nhưng đi xa; tài năng bình thường nhưng cố gắng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驽马十舍

shí

shě

Các từ liên quan

驽下
驽乘
驽劣
驽孱
驽守
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
驽
Bính âm:
【nú】【ㄋㄨˊ】【NÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,奴,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép