Bản dịch của từ 驽马恋栈豆 trong tiếng Việt
驽马恋栈豆
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nú | ㄋㄨˊ | n | u | thanh sắc |
驽马恋栈豆 (Thành ngữ)
【nú mǎ liàn zhàn dòu】
01
Không làm mà đòi có ăn
比喻平庸之人贪恋安逸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驽马恋栈豆
nú
驽
mǎ
马
liàn
恋
zhàn
栈
dòu
豆
Các từ liên quan
驽下
驽乘
驽劣
驽孱
驽守
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
恋三宿
恋主
恋人
恋土
恋土难移
栈云
栈伙
栈单
栈山
栈山航海
豆乳
