Bản dịch của từ 驽马铅刀 trong tiếng Việt
驽马铅刀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nú | ㄋㄨˊ | n | u | thanh sắc |
驽马铅刀 (Tính từ)
【nú mǎ qiān dāo】
01
Bất tài vô dụng; Ngựa chậm, dao nặng
形容人或事物的能力或效率低下。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驽马铅刀
nú
驽
mǎ
马
qiān
铅
dāo
刀
Các từ liên quan
驽下
驽乘
驽劣
驽孱
驽守
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
铅丝
铅中毒
铅丸
铅丹
铅刀
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
