ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
驽驾
Bảng phân tích âm vị 驽
Nú
Xe kéo bởi ngựa kém sức; chiếc xe do 'ngựa kém' điều khiển (Hán Việt: nô giá)
劣马所驾之车。
nú
驽
jià
驾
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép