Bản dịch của từ 驽骀 trong tiếng Việt

驽骀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˊnuthanh sắc

驽骀 (Tính từ)

nú tái
01

Ngựa kém, ngựa yếu (chỉ con ngựa lóng ngóng, sức khoẻ và tốc độ yếu)

1.指劣马。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tài năng kém, năng lực thấp; chữ Hán gợi ý 'ngựa cùn' — ví von năng lực tồi

2.喻低劣的才能。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Người kém năng lực, tay kém (nghĩa chê bai năng lực thấp) — Hán Việt: 'nô đái'/'nô đài' nhớ là con ngựa cùn () + / ý kém

3.喻才能低劣者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Tầm thường, kém cỏi, năng lực hạn chế (Hán‑Việt: 'nô thối'/'nu đái' đọc gần âm 驽骀)

4.平庸无能。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驽骀

dài

Các từ liên quan

驽下
驽乘
驽劣
驽孱
驽守
骀佗
骀它
骀宕
骀浩
骀背
驽
Bính âm:
【nú】【ㄋㄨˊ】【NÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,奴,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép