Bản dịch của từ 驾 trong tiếng Việt
驾
Động từDanh từChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jià | ㄐㄧㄚˋ | j | ia | thanh huyền |
驾 (Động từ)
【jià】
01
Kéo (xe, nông cụ) (súc vật)
使牲口拉 (车或农具)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lái; điều khiển
驾驶
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ngồi; cưỡi; đạp; đi
乘; 骑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Kiểm soát; điều khiển; kiềm chế
控制; 驱使
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
驾 (Danh từ)
【jià】
01
Ngài; phiền; cảm phiền; làm phiền; làm ơn; cho hỏi (lời nói khách sáo)
指车辆; 借用为对人的敬辞
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vua; giá (vua); xa giá (của vua)
特指帝王的车,借指帝王
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Họ Giá
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
驾 (Chữ số)
【jià】
01
Chiếc; cái (dùng cho xe ngựa)
辆 (多用于马拉的车)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
- Các biến thể:
- 駕, 𤙑, 𩢟, 𪯀
- Hình thái radical:
- ⿱,加,马
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一フフ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嫁
价
稼
駕
幏
架
榢
賈
価
䁍
假
價
骉
骑
驱
骤
骅
骟
驲
骎
驯
骃
骣
骝
苶
玜
㺰
䒩
㰡
侀
岧
垆
绌
咋
宔
𠀴
驾驶
劳驾
驾照
驾驭
驾车
驾校
代驾
酒驾
凌驾
驾崩
