Bản dịch của từ 驾乌鹊 trong tiếng Việt
驾乌鹊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jià | ㄐㄧㄚˋ | j | ia | thanh huyền |
驾乌鹊 (Động từ)
【jià wū què】
01
Tham khảo nghĩa của từ '驾鹊', chỉ hành động cưỡi chim nhạn hoặc chim chóc, thường dùng trong văn học cổ để biểu thị sự cưỡi hoặc điều khiển chim.
见“驾鹊”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驾乌鹊
jià
驾
wū
乌
què
鹊
Các từ liên quan
驾临
驾乘
驾云
驾俗
驾凌
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
鹊不停
鹊不踏
鹊乳
鹊华
鹊华庄
- Bính âm:
- 【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
- Các biến thể:
- 駕, 𤙑, 𩢟, 𪯀
- Hình thái radical:
- ⿱,加,马
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一フフ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嫁
价
稼
駕
幏
架
榢
賈
価
䁍
假
價
骉
骑
驱
骤
骅
骟
驲
骎
驯
骃
骣
骝
苶
玜
㺰
䒩
㰡
侀
岧
垆
绌
咋
宔
𠀴
驾驶
劳驾
驾照
驾驭
驾车
驾校
代驾
酒驾
凌驾
驾崩
