Bản dịch của từ 驾天 trong tiếng Việt

驾天

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

驾天 (Động từ)

jià tiān
01

Bay lượn trên không trung, vượt qua mặt đất như chạm tới trời cao.

凌空。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驾天

jià

tiān

Các từ liên quan

驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
天一
天一阁
天丁
天上人间
驾
Bính âm:
【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
Các biến thể:
駕, 𤙑, 𩢟, 𪯀
Hình thái radical:
⿱,加,马
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一フフ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép