Bản dịch của từ 驾头 trong tiếng Việt
驾头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jià | ㄐㄧㄚˋ | j | ia | thanh huyền |
驾头 (Danh từ)
【jià tóu】
01
Một loại nghi thức đi kèm khi vua nhà Tống xuất hành, gồm đội ngũ hộ vệ và xe ngựa để thể hiện quyền uy và trang nghiêm.
1.宋代帝王出行时仪仗之一。
Ví dụ
02
Một thể loại kịch truyền thống trong văn học Trung Quốc, thường gọi là “驾头杂剧”, là loại hình kịch nói có nội dung và cấu trúc riêng biệt.
2.见“驾头杂剧”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驾头
jià
驾
tóu
头
Các từ liên quan
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
- Các biến thể:
- 駕, 𤙑, 𩢟, 𪯀
- Hình thái radical:
- ⿱,加,马
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一フフ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嫁
价
稼
駕
幏
架
榢
賈
価
䁍
假
價
骉
骑
驱
骤
骅
骟
驲
骎
驯
骃
骣
骝
苶
玜
㺰
䒩
㰡
侀
岧
垆
绌
咋
宔
𠀴
驾驶
劳驾
驾照
驾驭
驾车
驾校
代驾
酒驾
凌驾
驾崩
