Bản dịch của từ 驾头杂剧 trong tiếng Việt
驾头杂剧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jià | ㄐㄧㄚˋ | j | ia | thanh huyền |
驾头杂剧 (Danh từ)
【jià tóu zá jù】
01
Chỉ loại kịch mục biểu diễn các câu chuyện về vua chúa và cung đình trong thể loại kịch dân gian (tạp kịch).
指表演帝王﹑宫廷故事的杂剧。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驾头杂剧
jià
驾
tóu
头
zá
杂
jù
剧
Các từ liên quan
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
头一无二
头七
头上
头上安头
杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
- Bính âm:
- 【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
- Các biến thể:
- 駕, 𤙑, 𩢟, 𪯀
- Hình thái radical:
- ⿱,加,马
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一フフ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嫁
价
稼
駕
幏
架
榢
賈
価
䁍
假
價
骉
骑
驱
骤
骅
骟
驲
骎
驯
骃
骣
骝
苶
玜
㺰
䒩
㰡
侀
岧
垆
绌
咋
宔
𠀴
驾驶
劳驾
驾照
驾驭
驾车
驾校
代驾
酒驾
凌驾
驾崩
