Bản dịch của từ 驾浪 trong tiếng Việt

驾浪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

驾浪 (Danh từ)

jià làng
01

Lướt trên sóng, cưỡi trên mặt nước nhờ sóng nâng đỡ

1.乘浪;鼓浪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sóng lớn nổi lên, cuồn cuộn như gợn sóng khổng lồ.

2.指鼓起的巨浪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驾浪

jià

làng

Các từ liên quan

驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
驾
Bính âm:
【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
Các biến thể:
駕, 𤙑, 𩢟, 𪯀
Hình thái radical:
⿱,加,马
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一フフ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép