Bản dịch của từ 驾牌 trong tiếng Việt
驾牌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jià | ㄐㄧㄚˋ | j | ia | thanh huyền |
驾牌 (Danh từ)
【jià pái】
01
Bảng vàng ghi tên người đỗ đạt trong kỳ thi quan trọng (như thi đình), thường dùng để thông báo kết quả chính thức.
即金榜。旧时用以公告殿试录取名单。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驾牌
jià
驾
pái
牌
Các từ liên quan
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
- Bính âm:
- 【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
- Các biến thể:
- 駕, 𤙑, 𩢟, 𪯀
- Hình thái radical:
- ⿱,加,马
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一フフ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嫁
价
稼
駕
幏
架
榢
賈
価
䁍
假
價
骉
骑
驱
骤
骅
骟
驲
骎
驯
骃
骣
骝
苶
玜
㺰
䒩
㰡
侀
岧
垆
绌
咋
宔
𠀴
驾驶
劳驾
驾照
驾驭
驾车
驾校
代驾
酒驾
凌驾
驾崩
