Bản dịch của từ 驾盐车 trong tiếng Việt
驾盐车
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jià | ㄐㄧㄚˋ | j | ia | thanh huyền |
驾盐车 (Danh từ)
【jià yán chē】
01
Chỉ hoạt động hoặc nghề nghiệp liên quan đến việc lái xe vận chuyển muối, từ '驾盐' hiểu là quản lý, lái xe chở muối.
见“驾盐”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驾盐车
jià
驾
yán
盐
chē
车
Các từ liên quan
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
车两
车主
- Bính âm:
- 【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
- Các biến thể:
- 駕, 𤙑, 𩢟, 𪯀
- Hình thái radical:
- ⿱,加,马
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一フフ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嫁
价
稼
駕
幏
架
榢
賈
価
䁍
假
價
骉
骑
驱
骤
骅
骟
驲
骎
驯
骃
骣
骝
苶
玜
㺰
䒩
㰡
侀
岧
垆
绌
咋
宔
𠀴
驾驶
劳驾
驾照
驾驭
驾车
驾校
代驾
酒驾
凌驾
驾崩
