Bản dịch của từ 驾驶舱 trong tiếng Việt

驾驶舱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

驾驶舱 (Danh từ)

jià shǐ cāng
01

Buồng lái

驾驶舱是太空飞船的首脑元件,为太空船里下令及控制的中心。它是设计用来尽量让驾驶员感到操控舒适,并包含所有用来做星际旅行的先进导航及各项操控的系统,就如同其他提供居住人员所有必需品的组件是一样重要的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驾驶舱

jià

shǐ

cāng

驾
Bính âm:
【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
Các biến thể:
駕, 𤙑, 𩢟, 𪯀
Hình thái radical:
⿱,加,马
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一フフ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép