Bản dịch của từ 驿墙 trong tiếng Việt

驿墙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

驿墙 (Danh từ)

yì qiáng
01

Tường bao của trạm nghỉ (驿舍), tức bức tường quanh quán trạm/điểm dừng của ngựa và người khi xưa

驿舍的围墙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驿墙

驿

qiáng

Các từ liên quan

驿丁
驿丞
驿乘
驿书
驿亭
墙上泥皮
墙东
墙东隐
墙仞
墙倒众人推
驿
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
驛, 駅, 𩦯
Hình thái radical:
⿰,马,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép