Bản dịch của từ 驿子 trong tiếng Việt

驿子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

驿子 (Danh từ)

yì zǐ
01

Lính/quan nhỏ làm việc ở trạm liên lạc, người phục dịch ở đồn điền/đồn bưu (thuở xưa); viên chức trạm (驿站) trong cổ đại

古代驿站的吏役。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驿子

驿

zi

Các từ liên quan

驿丁
驿丞
驿乘
驿书
驿亭
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
驿
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
驛, 駅, 𩦯
Hình thái radical:
⿰,马,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép