Bản dịch của từ 驿岭 trong tiếng Việt

驿岭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

驿岭 (Danh từ)

yì lǐng
01

Ngọn núi hoặc dãy núi nhỏ dọc theo đường bưu đạo/đường công lộ (chỗ núi trên đường truyền, theo nghĩa chữ “驿岭”)

驿道上的山岭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驿岭

驿

lǐng

Các từ liên quan

驿丁
驿丞
驿乘
驿书
驿亭
岭僥
岭北
岭南
岭南三家
岭南派
驿
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
驛, 駅, 𩦯
Hình thái radical:
⿰,马,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép