Bản dịch của từ 驿舫 trong tiếng Việt

驿舫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

驿舫 (Danh từ)

yì fǎng
01

Thuyền bưu vận; thuyền dùng làm đồn bưu (nghĩa cũ) — tức “驿船”, thường chỉ thuyền chở tin tức và chuyển binh tướng, thư tín giữa các trạm.

即驿船。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驿舫

驿

fǎng

Các từ liên quan

驿丁
驿丞
驿乘
驿书
驿亭
舫人
舫舟
驿
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
驛, 駅, 𩦯
Hình thái radical:
⿰,马,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép