Bản dịch của từ 驿递 trong tiếng Việt
驿递
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
驿递 (Danh từ)
【yì dì】
01
Dùng ngựa đưa thư, truyền gửi bằng hệ thống nhà trạm (dùng ngựa chuyển tiếp thư tín)
1.用驿马传递。
Ví dụ
02
Trạm dừng, đồn bưu (chỗ chuyển tiếp thư từ, quân hành), tương tự 'điếm' hay 'trạm hành' trong văn cổ
2.驿站。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驿递
yì
驿
dì
递
Các từ liên quan
驿丁
驿丞
驿乘
驿书
驿亭
递事
递互
递交
递人
递代
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 驛, 駅, 𩦯
- Hình thái radical:
- ⿰,马,𠬤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欥
訲
䗑
埸
阣
㵝
炈
䗟
瞖
癔
繶
燚
骖
骛
骜
骂
驹
骆
骑
骃
䯄
骝
骗
骦
弥
河
𠈆
㧔
呾
枊
㕞
虭
岿
𠈞
迲
𠂳
驿站
电驿
驿道
邮驿
驿传
驿马
驿丞
驿城
驿卒
驿使
